panmixia
/pæn'miksiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Sự giao phối bừa bãi: Trạng thái lý tưởng trong quần thể sinh vật, nơi mọi cá thể đều có cơ hội giao phối ngẫu nhiên với bất kỳ cá thể nào khác, không có sự lựa chọn bạn tình dựa trên kiểu gen, địa vị xã hội hay khoảng cách địa lý. Điều này dẫn đến sự pha trộn hoàn toàn của các gien trong quần thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The theory assumes panmixia within the population. (Giả thuyết này giả định có sự giao phối bừa bãi trong quần thể.)
- Panmixia is rare in nature due to various behavioral and geographical barriers. (Sự giao phối bừa bãi rất hiếm gặp trong tự nhiên do các rào cản về hành vi và địa lý khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The assumption of panmixia": Giả định về sự giao phối bừa bãi, thường được sử dụng trong các mô hình di truyền quần thể để đơn giản hóa tính toán.
- Many population genetics models start with the assumption of panmixia. (Nhiều mô hình di truyền quần thể bắt đầu với giả định về sự giao phối bừa bãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Panmictic (adj): (thuộc về) sự giao phối bừa bãi.
- A panmictic population has no mating restrictions. (Một quần thể giao phối bừa bãi không có hạn chế về giao phối.)
Từ đồng nghĩa
- Random mating: Giao phối ngẫu nhiên (cụm từ mô tả hành vi tương tự).
Từ trái nghĩa
- Assortative mating: Giao phối có chọn lọc (giao phối với bạn tình có đặc điểm tương tự).
- Inbreeding: Giao phối cận huyết (giao phối giữa các cá thể có quan hệ họ hàng gần).
danh từ
- (sinh vật học) sự giao phối bừa bãi