biophysical
/'baiou'fizikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về lý sinh học: "biophysical" là tính từ mô tả những hiện tượng, quá trình, đặc tính hoặc nghiên cứu liên quan đến sự giao thoa giữa sinh học và vật lý. Nó áp dụng các nguyên lý và phương pháp của vật lý để giải thích các hệ thống và cấu trúc sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Biophysical research helps us understand how proteins fold. (Nghiên cứu lý sinh giúp chúng ta hiểu cách protein gấp cuộn.)
- The membrane's biophysical properties determine its permeability. (Các đặc tính lý sinh của màng tế bào quyết định tính thấm của nó.)
- She is a leading expert in biophysical chemistry. (Cô ấy là chuyên gia hàng đầu về hóa học lý sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biophysical analysis": phân tích lý sinh, sử dụng các kỹ thuật vật lý để nghiên cứu các hệ sinh học.
- Biophysical analysis of the cell revealed new details about its structure. (Phân tích lý sinh tế bào đã tiết lộ những chi tiết mới về cấu trúc của nó.)
"Biophysical environment": môi trường lý sinh, chỉ tổng hợp các yếu tố vật lý và sinh học trong một hệ sinh thái.
- The biophysical environment of the coral reef is extremely delicate. (Môi trường lý sinh của rạn san hô vô cùng mong manh.)
Biến thể và từ gần giống
- Biophysics (danh từ): ngành lý sinh học, một nhánh khoa học nghiên cứu các quá trình sinh học bằng các phương pháp và khái niệm vật lý.
- He got his PhD in biophysics. (Anh ấy lấy bằng tiến sĩ về lý sinh học.)
Từ đồng nghĩa
- Physicobiological (ít phổ biến hơn): (thuộc) vật lý - sinh học, có nghĩa tương tự.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "biophysical" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học, y học và nghiên cứu. Nó ít khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này thường bổ nghĩa cho các danh từ như "properties" (đặc tính), "processes" (quá trình), "studies" (nghiên cứu), "techniques" (kỹ thuật), "principles" (nguyên lý).
tính từ
- (thuộc) lý sinh