bioplasm

/'baiəplæzm/
Học thuật
Thân thiện
bioplasm

A scientist examines bioplasm under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh chất: Trong sinh vật học, "bioplasm" một thuật ngữ để chỉ chất sống cơ bản, nền tảng của mọi tế bào sống. được coi chất nền vật chất nơi diễn ra các quá trình sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The 19th-century theory suggested that bioplasm was the fundamental living substance. (Lý thuyết thế kỷ 19 cho rằng sinh chất chất sống cơ bản.)
    • Under the microscope, they studied the properties of the bioplasm. (Dưới kính hiển vi, họ nghiên cứu các đặc tính của sinh chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theory of bioplasm": lý thuyết về sinh chất.
    • The theory of bioplasm has been largely superseded by modern cell biology. (Lý thuyết về sinh chất phần lớn đã được thay thế bởi sinh học tế bào hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Protoplasm (n): chất nguyên sinh. Đây thuật ngữ hiện đại phổ biến hơn, thường được dùng thay cho "bioplasm" để chỉ chất sống trong tế bào.
    • The cell's protoplasm contains all the necessary organelles. (Chất nguyên sinh của tế bào chứa tất cả các bào quan cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Living substance: chất sống.
  • Protoplasm: chất nguyên sinh.
bioplasm

A scientist examines bioplasm under a microscope.

danh từ
  1. (sinh vật học) sinh chất