bioremediation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xử lý sinh học: "bioremediation" là quá trình sử dụng các vi sinh vật (như vi khuẩn, nấm) để phân hủy hoặc loại bỏ các chất ô nhiễm (chất thải, hóa chất độc hại) trong môi trường như đất, nước hoặc không khí.
- Công nghệ sinh học môi trường: "bioremediation" cũng chỉ nhánh của công nghệ sinh học áp dụng các quy trình sinh học (vi sinh vật, thực vật) để giải quyết các vấn đề ô nhiễm môi trường.
Ví dụ sử dụng
- (Xử lý sinh học thường được dùng để làm sạch các vụ tràn dầu trên đại dương.)
- (Công ty này chuyên về xử lý sinh học đất bị ô nhiễm.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp xử lý sinh học mới để xử lý nước thải công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bioremediation in situ": xử lý sinh học tại chỗ (áp dụng trực tiếp tại khu vực ô nhiễm mà không cần di chuyển chất ô nhiễm).
- In situ bioremediation is cost-effective for large contaminated areas. (Xử lý sinh học tại chỗ hiệu quả về chi phí cho các khu vực ô nhiễm rộng lớn.)
"Bioremediation ex situ": xử lý sinh học ngoài vị trí (di chuyển chất ô nhiễm đến nơi xử lý).
- Ex situ bioremediation involves excavating contaminated soil and treating it in a controlled facility. (Xử lý sinh học ngoài vị trí bao gồm đào đất bị ô nhiễm và xử lý trong cơ sở được kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
Bioremediate (động từ): thực hiện quá trình xử lý sinh học.
- The bacteria were used to bioremediate the polluted river. (Vi khuẩn được sử dụng để xử lý sinh học con sông ô nhiễm.)
Bioremediative (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến xử lý sinh học.
- Bioremediative techniques are becoming more popular in environmental management. (Các kỹ thuật xử lý sinh học đang trở nên phổ biến hơn trong quản lý môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Biological treatment: xử lý sinh học (quá trình tổng quát hơn, có thể bao gồm cả thực vật và vi sinh vật).
- Phytoremediation (nếu dùng thực vật): xử lý bằng thực vật (một dạng cụ thể của bioremediation).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- Clean up using bioremediation: làm sạch bằng xử lý sinh học.
- They plan to clean up the landfill using bioremediation. (Họ dự định làm sạch bãi rác bằng xử lý sinh học.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bioremediation".