permutation

/,pə:mju:'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
permutation

A student writes down all possible permutations of the letters A, B, and C.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thay đổi trật tự, sự sắp xếp lại: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc thay đổi trình tự, vị trí của các phần tử trong một tập hợp.
    • Phép hoán vị (Toán học): Một khái niệm trong toán học chỉ tất cả các cách sắp xếp có thể có của một tập hợp các phần tử, trong đó thứ tự quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The different permutations of the letters A, B, and C are ABC, ACB, BAC, BCA, CAB, and CBA. (Các phép hoán vị khác nhau của các chữ cái A, B C ABC, ACB, BAC, BCA, CAB CBA.)
    • Studying the permutation of genes helps scientists understand genetic diversity. (Nghiên cứu sự hoán vị gen giúp các nhà khoa học hiểu về sự đa dạng di truyền.)
    • The artist explored every permutation of color and shape in her series. (Nghệ sĩ đã khám phá mọi cách sắp xếp có thể của màu sắc hình dạng trong loạt tác phẩm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cyclic permutation" (Phép hoán vị vòng quanh): Một kiểu hoán vị trong đó các phần tử được dịch chuyển theo vòng tròn.

    • In a cyclic permutation, the sequence (1,2,3) can become (2,3,1). (Trong một phép hoán vị vòng quanh, dãy (1,2,3) có thể trở thành (2,3,1).)
  • "Odd permutation" (Phép hoán vị lẻ): Một phép hoán vị có thể được biểu diễn bằng tích của một số lẻ các phép đổi chỗ (transposition).

    • Determining whether a permutation is odd or even is important in linear algebra. (Việc xác định xem một phép hoán vị lẻ hay chẵn rất quan trọng trong đại số tuyến tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Permute (Động từ): Thực hiện phép hoán vị, thay đổi trật tự của.

    • You can permute the elements of this set to find all possible orders. (Bạn có thể hoán vị các phần tử của tập hợp này để tìm tất cả các thứ tự có thể.)
  • Combinatorial (Tính từ): (Thuộc về) tổ hợp, liên quan đến việc đếm sắp xếp.

    • Permutation problems are a key part of combinatorial mathematics. (Các bài toán hoán vị một phần quan trọng của toán học tổ hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Rearrangement: Sự sắp xếp lại.
  • Transposition: Sự đổi chỗ, sự chuyển vị (thường chỉ sự trao đổi vị trí của hai phần tử cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "permutation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "permutation")

permutation

A student writes down all possible permutations of the letters A, B, and C.

danh từ
  1. sự đôi trật tự (vị trí)
  2. (toán học) sự hoán vị; pháp hoán vị
    • old permutation
      phép hoán vị lẻ
    • cyclic permutation
      phép hoán vị vòng quanh