biospéléologie

Học thuật
Thân thiện
biospéléologie

Une scientifique étudie la biospéléologie dans une grotte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa sinh vật hang: Một nhánh của sinh học địa chất học chuyên nghiên cứu về các sinh vật sống trong môi trường hang động, bao gồm cả việc nghiên cứu hệ sinh thái, sự thích nghi đa dạng sinh học trong các hang động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La biospéléologie est une discipline scientifique fascinante. (Khoa sinh vật hangmột ngành khoa học hấp dẫn.)
    • Il se spécialise en biospéléologie pour étudier les chauves-souris. (Anh ấy chuyên về khoa sinh vật hang để nghiên cứu loài dơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "études en biospéléologie": các nghiên cứu về khoa sinh vật hang.

    • Ses études en biospéléologie ont révélé de nouvelles espèces. (Các nghiên cứu về khoa sinh vật hang của anh ấy đã phát hiện ra những loài mới.)
  • "expédition de biospéléologie": chuyến thám hiểm nghiên cứu sinh vật hang.

    • Ils ont organisé une expédition de biospéléologie dans les grottes du sud. (Họ đã tổ chức một chuyến thám hiểm nghiên cứu sinh vật hang trong các hang độngmiền nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Biospéléologue (n): nhà nghiên cứu sinh vật hang, nhà khoa học chuyên về sinh vật hang động.

    • Elle est une biospéléologue renommée. ( ấymột nhà nghiên cứu sinh vật hang nổi tiếng.)
  • Spéléologie (n): khoa nghiên cứu hang động (nói chung, bao gồm cả địa chất sinh vật).

    • La spéléologie comprend à la fois l'étude des formations rocheuses et des organismes vivants. (Khoa nghiên cứu hang động bao gồm cả việc nghiên cứu các thành tạo đá các sinh vật sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Biologie souterraine: sinh học dưới lòng đất (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Écologie cavernicole: sinh thái học hang động (tập trung vào mối quan hệ giữa sinh vật môi trường hang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàymột danh từ chuyên ngành, không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan.)

Thành ngữ liên quan

(Từ nàymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến liên quan.)

biospéléologie

Une scientifique étudie la biospéléologie dans une grotte.

danh từ giống cái
  1. khoa sinh vật hang