biosphère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quyển sinh vật: "Biosphère" là thuật ngữ chỉ toàn bộ các hệ sinh thái trên Trái Đất, nơi có sự sống tồn tại, bao gồm khí quyển, thủy quyển và thạch quyển. Nó là một hệ thống sinh học khép kín và tự điều chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La protection de la biosphère est essentielle pour l'avenir de l'humanité. (Việc bảo vệ quyển sinh vật là thiết yếu cho tương lai của nhân loại.)
- La biosphère comprend tous les êtres vivants et leur environnement. (Quyển sinh vật bao gồm tất cả các sinh vật sống và môi trường của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réserve de biosphère": Khu dự trữ sinh quyển.
- L'UNESCO a désigné cette forêt comme réserve de biosphère. (UNESCO đã chỉ định khu rừng này là khu dự trữ sinh quyển.)
Biến thể và từ gần giống
- Biosphérique (adj): thuộc về quyển sinh vật.
- Les processus biosphériques sont complexes. (Các quá trình thuộc quyển sinh vật rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Écosphère (n.f): Sinh quyển, hệ sinh thái toàn cầu.
- Enveloppe vivante de la Terre: Lớp vỏ sống của Trái Đất.
Các cụm từ liên quan
- Altération de la biosphère: Sự biến đổi/quấy nhiễu quyển sinh vật.
- Les activités humaines causent une altération de la biosphère. (Các hoạt động của con người gây ra sự biến đổi quyển sinh vật.)
Thành ngữ liên quan
- Le poumon de la biosphère: Lá phổi của quyển sinh vật (thường dùng để chỉ rừng mưa nhiệt đới).
- La forêt amazonienne est souvent appelée le poumon de la biosphère. (Rừng nhiệt đới Amazon thường được gọi là lá phổi của quyển sinh vật.)
danh từ giống cái
- quyển sinh vật