biostatistics

biostatistics

A researcher uses biostatistics to analyze public health data.

Định nghĩa

Danh từ: - Sinh thống : "biostatistics" một nhánh của sinh học chuyên nghiên cứu các hiện tượng quan sát sinh học thông qua việc áp dụng các phương pháp phân tích thống . Ngành này kết hợp kiến thức sinh học với kỹ thuật thống để thu thập, phân tích diễn giải dữ liệu trong các lĩnh vực như y học, di truyền học, dịch tễ học.

dụ sử dụng
  • (Các nhà nghiên cứu sử dụng sinh thống để phân tích hiệu quả của một loại thuốc mới.)
  • (Lĩnh vực sinh thống rất cần thiết để hiểu các mô hình trong các đợt bùng phát dịch bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply biostatistics": áp dụng sinh thống .

    • The team applied biostatistics to model the spread of the virus. (Nhóm nghiên cứu đã áp dụng sinh thống để mô hình hóa sự lây lan của virus.)
  • "biostatistics in clinical trials": sinh thống trong các thử nghiệm lâm sàng.

    • Biostatistics in clinical trials helps determine whether a treatment is statistically significant. (Sinh thống trong các thử nghiệm lâm sàng giúp xác định liệu một phương pháp điều trị ý nghĩa thống hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Biostatistician (danh từ): nhà sinh thống , chuyên gia trong lĩnh vực sinh thống .
    • A biostatistician designs experiments and analyzes data from biological studies. (Một nhà sinh thống thiết kế các thí nghiệm phân tích dữ liệu từ các nghiên cứu sinh học.)
  • Biostatistical (tính từ): thuộc về sinh thống .
    • The biostatistical analysis revealed a significant correlation between diet and health. (Phân tích sinh thống đã tiết lộ một mối tương quan đáng kể giữa chế độ ăn uống sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Biometrics: sinh trắc học (thường nhấn mạnh vào việc đo lường phân tích dữ liệu sinh học).
  • Biometry: sinh trắc lượng học (một thuật ngữ cổ hơn, tương tự như biostatistics).
Cụm từ liên quan
  • Biostatistics analysis: phân tích sinh thống .
    • The biostatistics analysis of the survey data provided insights into public health trends. (Phân tích sinh thống của dữ liệu khảo sát đã cung cấp những hiểu biết về xu hướng sức khỏe cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "biostatistics", đây thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật.)