biotitic

Học thuật
Thân thiện
biotitic

A geologist examines a biotitic rock sample under a bright light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về khoáng chất) Liên quan đến biotit: Mô tả tính chất, thành phần, hoặc sự liên quan đến khoáng vật biotit, một loại mica màu đen hoặc nâu sẫm phổ biến trong đá magma đá biến chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The rock sample showed strong biotitic alteration. (Mẫu đá cho thấy sự biến đổi mạnh mẽ liên quan đến biotit.)
    • They analyzed the biotitic content of the granite. (Họ đã phân tích hàm lượng biotit trong đá granit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biotitic hornfels": loại đá hornfels (đá sừng) chứa hoặc được hình thành với sự tham gia của biotit.

    • The contact zone is characterized by biotitic hornfels. (Vùng tiếp xúc được đặc trưng bởi đá sừng chứa biotit.)
  • "biotitic gneiss": đá gơnai (một loại đá biến chất) thành phần chứa biotit.

    • The mountain core consists of biotitic gneiss. (Phần lõi của ngọn núi được cấu tạo từ đá gơnai chứa biotit.)
Biến thể từ gần giống
  • Biotite (danh từ): Biotit, một khoáng vật silicat lớp thuộc nhóm mica, màu đen, nâu đen hoặc lục đậm.
    • Biotite is a common rock-forming mineral. (Biotit một khoáng vật tạo đá phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Mica-rich (in a specific context): Giàu mica (trong ngữ cảnh cụ thể chỉ loại mica đen/nâu). Tuy nhiên, "biotitic" chính xác hơn chỉ cụ thể loại biotit.
  • Dark mica-related: Liên quan đến mica tối màu.
biotitic

A geologist examines a biotitic rock sample under a bright light.

Adjective
  1. (khoáng chất) liên quan tới biotit (mica đen)