biotypic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về kiểu sinh học, liên quan đến kiểu sinh học: "biotypic" mô tả những đặc điểm, tính chất hoặc sự liên quan đến một nhóm sinh vật có cùng kiểu di truyền và đặc điểm sinh lý, tạo thành một đơn vị phân loại trong một loài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focused on the biotypic differences between the two populations of insects. (Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt về kiểu sinh học giữa hai quần thể côn trùng.)
- Researchers identified a new biotypic variant of the bacteria that is resistant to common antibiotics. (Các nhà nghiên cứu đã xác định được một biến thể kiểu sinh học mới của vi khuẩn có khả năng kháng lại các loại kháng sinh thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biotypic characterization": đặc trưng hóa kiểu sinh học.
- Biotypic characterization is essential for understanding the pathogen's evolution. (Việc đặc trưng hóa kiểu sinh học là cần thiết để hiểu về sự tiến hóa của mầm bệnh.)
"Biotypic diversity": tính đa dạng kiểu sinh học.
- The biotypic diversity within the crop species allows it to adapt to various climates. (Tính đa dạng kiểu sinh học trong loài cây trồng cho phép nó thích nghi với nhiều khí hậu khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Biotype (danh từ): kiểu sinh học, nhóm sinh vật trong một loài có cùng kiểu di truyền.
- This insect biotype feeds exclusively on a specific host plant. (Kiểu sinh học côn trùng này chỉ ăn duy nhất một loài cây chủ cụ thể.)
Biotypical (tính từ): một biến thể cách viết khác của "biotypic", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Pertaining to a biotype: liên quan đến một kiểu sinh học.
- Of a biological type: thuộc về một kiểu sinh học.
Adjective
- thuộc, liên quan tới loại, kiểu sinh học