bioxyde

Học thuật
Thân thiện
bioxyde

Un chimiste examine un échantillon de bioxyde de carbone.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Điôxít: Một hợp chất hóa học trong đó một nguyên tử kết hợp với hai nguyên tử oxy. Từ này thường được dùng trong các tên gọi hóa học cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bioxyde de carbone est un gaz à effet de serre. (Điôxít cacbon là một loại khí nhà kính.)
    • Le bioxyde de soufre est émis par certains volcans. (Điôxít lưu huỳnh được phát thải từ một số núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "bioxyde" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc môi trường để chỉ các hợp chất cụ thể. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng tên đầy đủ của hợp chất hơn (ví dụ: ).
Biến thể từ gần giống
  • Dioxyde (danh từ giống đực): Đâycách viết phổ biến được ưa dùng hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ cùng một loại hợp chất hóa học. "Bioxyde" "dioxyde" có thể dùng thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh khoa học.
    • Le dioxyde de carbone (Điôxít cacbon)
  • Oxyde (danh từ giống đực): Ôxít - một hợp chất của oxy với một nguyên tố khác.
  • Peroxyde (danh từ giống đực): Peôxít - một loại hợp chất chứa nhóm peroxy.
Từ đồng nghĩa
  • Dioxyde: Điôxít (từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hơn).
Lưu ý
  • "Bioxyde"một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các trường hợp, từ "dioxyde" được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại, ngay cả trong các văn bản khoa học. Sự khác biệt chủ yếuvề cách viết, không phải về nghĩa.
bioxyde

Un chimiste examine un échantillon de bioxyde de carbone.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) đioxyt