bipartisme

Học thuật
Thân thiện
bipartisme

Le bipartisme est un système politique où deux partis dominent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chính phủ hai đảng, chính phủ tay đôi: Hệ thống chính trị trong đó quyền lực chính phủ chủ yếu được luân phiên nắm giữ bởi hai đảng chính trị lớn. Đâymột hình thức của hệ thống lưỡng đảng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bipartisme est caractéristique du système politique américain. (Chính phủ hai đảngđặc trưng của hệ thống chính trị Hoa Kỳ.)
    • Certains pays européens ont connu une période de bipartisme stable. (Một số quốc gia châu Âu đã trải qua một thời kỳ chính phủ tay đôi ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un bipartisme rigide": một hệ thống hai đảng cứng nhắc, ít có cơ hội cho các đảng phái nhỏ.

    • Le scrutin majoritaire favorise souvent un bipartisme rigide. (Hệ thống bầu cử đa số thường tạo điều kiện cho một chính phủ hai đảng cứng nhắc.)
  • "dépasser le bipartisme": vượt ra khỏi khuôn khổ hệ thống hai đảng.

    • L'émergence de nouveaux mouvements politiques cherche à dépasser le bipartisme traditionnel. (Sự nổi lên của các phong trào chính trị mới tìm cách vượt ra khỏi khuôn khổ chính phủ tay đôi truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Bipartisan/bipartisane (tính từ): thuộc về hoặc được sự ủng hộ của cả hai đảng chính.

    • Une réforme bipartisane. (Một cuộc cải cách được cả hai đảng ủng hộ.)
  • Bipartite (tính từ): gồm hai phần, song phương (thường dùng trong toán học, pháp lý).

    • Un accord bipartite. (Một thỏa thuận song phương.)
  • Multipartisme (danh từ giống đực): chế độ đa đảng, hệ thống chính trị với nhiều đảng phái.

Từ đồng nghĩa
  • Système bipartisan: hệ thống lưỡng đảng.
  • Dualisme partisan: chủ nghĩa song đảng.
Từ trái nghĩa
  • Multipartisme: chế độ đa đảng.
  • Monopartisme: chế độ một đảng.
bipartisme

Le bipartisme est un système politique où deux partis dominent.

danh từ giống đực
  1. chính phủ hai đảng, chính phủ tay đôi