bipartition

/,baipɑ:'tiʃn/
Học thuật
Thân thiện
bipartition

La bipartition cellulaire est un processus de division.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chia đôi, sự phân đôi: Hành động hoặc quá trình chia một thực thể thành hai phần bằng nhau hoặc tương đương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La bipartition de la cellule est un processus biologique fondamental. (Sự phân đôi tế bàomột quá trình sinh học cơ bản.)
    • La bipartition du territoire a créé deux régions distinctes. (Sự chia đôi lãnh thổ đã tạo ra hai khu vực riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bipartition cellulaire": sự phân đôi tế bào (một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học).
    • La bipartition cellulaire est aussi appelée mitose. (Sự phân đôi tế bào còn được gọi là nguyên phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Bipartite (tính từ): được chia thành hai phần, gồm hai bên.
    • Un accord bipartite (một thỏa thuận song phương).
Từ đồng nghĩa
  • Division en deux: sự chia thành hai.
  • Scission: sự tách ra, sự phân chia.
Từ trái nghĩa
  • Union: sự hợp nhất.
  • Fusion: sự hợp nhất, sự hòa nhập.
bipartition

La bipartition cellulaire est un processus de division.

danh từ giống cái
  1. sự chia đôi, sự phân đôi
    • Bipartition cellulaire
      sự phân đôi tế bào