biplane
/'baiplein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy bay hai tầng cánh: Một loại máy bay cánh cố định có hai cặp cánh chính, thường được bố trí một cặp phía trên và một cặp phía dưới thân máy bay. Loại máy bay này phổ biến trong giai đoạn đầu của ngành hàng không.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Red Baron was famous for flying a bright red biplane. (Phi công "Nam tước Đỏ" nổi tiếng với việc lái một chiếc máy bay hai tầng cánh màu đỏ rực.)
- Many biplanes were used during World War I. (Nhiều máy bay hai tầng cánh đã được sử dụng trong Thế chiến thứ nhất.)
- The museum has a collection of antique biplanes. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các máy bay hai tầng cánh cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Biplane" thường được dùng để chỉ các máy bay cổ điển, có thiết kế lịch sử, và thường liên quan đến các màn trình diễn hàng không hoặc máy bay thể thao ngày nay.
Biến thể và từ gần giống
- Monoplane (n): Máy bay một tầng cánh (máy bay chỉ có một cặp cánh chính).
- Triplane (n): Máy bay ba tầng cánh (một thiết kế hiếm hơn với ba cặp cánh chồng lên nhau).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể mô tả là "máy bay cổ có hai tầng cánh" (old-fashioned airplane with two wings).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- máy bay hai tầng cánh