bipoutre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hai càng: Dùng để mô tả một loại máy bay có hai thân dầm hoặc hai dầm đỡ đuôi riêng biệt, thường nối cánh với bộ phận đuôi. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hàng không.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le drone militaire a une conception bipoutre. (Máy bay không người lái quân sự có thiết kế hai càng.)
- Ce modèle bipoutre est connu pour sa stabilité. (Mẫu máy bay hai càng này được biết đến nhờ độ ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "bipoutre" hầu như luôn được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ "avion" (máy bay) hoặc các danh từ chỉ phương tiện bay khác (như "drone" - máy bay không người lái). Nó hiếm khi đứng một mình.
- Ils étudient la structure d'un avion bipoutre. (Họ đang nghiên cứu cấu trúc của một chiếc máy bay hai càng.)
Biến thể và từ gần giống
- Monopoutre (tính từ): Một càng. Dùng để mô tả thiết kế máy bay truyền thống với một thân duy nhất.
- Poutre (danh từ): Dầm, xà. Đây là từ gốc, chỉ kết cấu chịu lực dài.
Từ đồng nghĩa
- À double poutre: Có hai dầm. Đây là một cách diễn đạt mô tả tương tự, ít dùng hơn thuật ngữ chuyên môn "bipoutre".
tính từ
- (Avion bipoutre) máy bay hai càng