biprism

biprism

A scientist uses a biprism to split a light beam in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Lưỡng lăng kính (biprism) một dụng cụ quang học được sử dụng để tạo ra các vân giao thoa ánh sáng. thường bao gồm hai lăng kính góc nhỏ ghép chung đáy hoặc một lăng kính duy nhất hai mặt phẳng nghiêng đối xứng, cho phép chia một chùm sáng thành hai chùm kết hợp.

dụ sử dụng
  • (Lưỡng lăng kính một dụng cụ kinh điển trong các thí nghiệm quang học.)
  • (Sử dụng lưỡng lăng kính, các nhà khoa học có thể quan sát các vân giao thoa không cần thiết lập phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biprism interference": hiện tượng giao thoa tạo ra bởi lưỡng lăng kính.

    • Biprism interference demonstrates the wave nature of light. (Giao thoa lưỡng lăng kính chứng minh bản chất sóng của ánh sáng.)
  • "Fresnel biprism": lưỡng lăng kính Fresnel, một biến thể phổ biến được đặt theo tên nhà vật Augustin-Jean Fresnel.

    • The Fresnel biprism is often used in educational laboratories. (Lưỡng lăng kính Fresnel thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Biprismatic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến lưỡng lăng kính.
    • The biprismatic system produced clear interference patterns. (Hệ thống lưỡng lăng kính tạo ra các mẫu giao thoa rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lưỡng lăng kính: từ thuần Việt tương đương.
  • Double prism: lăng kính kép (thuật ngữ tiếng Anh tương tự, nhưng "biprism" mang tính kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Set up a biprism": thiết lập một lưỡng lăng kính.

    • The student carefully set up the biprism on the optical bench. (Sinh viên cẩn thận thiết lập lưỡng lăng kính trên bàn quang học.)
  • "Adjust the biprism": điều chỉnh lưỡng lăng kính.

    • To obtain sharp fringes, you need to adjust the biprism precisely. (Để thu được các vân sắc nét, bạn cần điều chỉnh lưỡng lăng kính chính xác.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "biprism", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.