pauperism

/'pɔ:pərizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng bần cùng, tình trạng nghèo khổ cùng cực: "Pauperism" chỉ một hoàn cảnh xã hội hoặc tình trạng cá nhân của sự nghèo đói trầm trọng, thiếu thốn các nhu cầu cơ bản nhất để sinh tồn. thường được dùng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc xã hội học để mô tả mức độ nghèo khổ cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Industrial Revolution led to widespread pauperism in urban areas. (Cách mạng Công nghiệp đã dẫn đến tình trạng bần cùng lan rộngcác khu vực đô thị.)
    • Government policies in the 19th century aimed to address the issue of pauperism. (Các chính sách của chính phủ vào thế kỷ 19 nhằm giải quyết vấn đề tình trạng bần cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall into pauperism": rơi vào cảnh bần cùng.

    • After losing his farm, he fell into pauperism. (Sau khi mất trang trại, ông ấy đã rơi vào cảnh bần cùng.)
  • "cycle of pauperism": vòng luẩn quẩn của sự bần cùng.

    • The lack of education can perpetuate a cycle of pauperism. (Việc thiếu giáo dục có thể kéo dài vòng luẩn quẩn của sự bần cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pauper (n): người nghèo khổ, người ăn xin.

    • The charity provided food for the paupers. (Tổ chức từ thiện cung cấp thức ăn cho những người nghèo khổ.)
  • Pauperize (v): làm cho nghèo khổ, đẩy vào cảnh bần cùng.

    • The economic crisis pauperized the middle class. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã đẩy tầng lớp trung lưu vào cảnh bần cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Destitution: tình trạng thiếu thốn cùng cực, túng quẫn.
  • Indigence: cảnh túng thiếu, nghèo khó.
  • Penury: sự nghèo túng, bần cùng.
Từ trái nghĩa
  • Affluence: sự giàu có, sung túc.
  • Opulence: sự phong phú, giàu sang.
  • Wealth: của cải, sự giàu có.
danh từ
  1. tình trạng bần cùng