biquotidien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mỗi ngày hai lần: Dùng để mô tả một sự việc, hành động hoặc tần suất xảy ra hai lần trong một ngày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le médecin a prescrit un médicament biquotidien. (Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc uống mỗi ngày hai lần.)
- La prise biquotidienne de ces comprimés est nécessaire. (Việc uống những viên thuốc này mỗi ngày hai lần là cần thiết.)
- C'est un traitement biquotidien. (Đó là một liệu trình điều trị mỗi ngày hai lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là trong y học, dược phẩm và các hướng dẫn điều trị để chỉ dẫn tần suất chính xác.
- L'application biquotidienne de la crème assure une hydratation constante. (Việc thoa kem mỗi ngày hai lần đảm bảo độ ẩm liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Quotidien (adj): hàng ngày, mỗi ngày một lần.
- Une routine quotidienne. (Một thói quen hàng ngày.)
- Tridiurnal / Tris quotidien (adj hiếm gặp): mỗi ngày ba lần. (Lưu ý: "tridiurnal" rất hiếm, "trois fois par jour" là cách diễn đạt phổ biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Deux fois par jour: hai lần mỗi ngày (cụm từ thông dụng hơn).
- Prendre un comprimé deux fois par jour. (Uống một viên thuốc hai lần mỗi ngày.)
Lưu ý
- Biquotidien là một từ tương đối chuyên ngành và trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường sử dụng cụm từ "deux fois par jour" (hai lần một ngày) thay thế.
- Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm do tính chất chuyên môn và cụ thể của nó.