biquotidien

Học thuật
Thân thiện
biquotidien

Le médecin lui a prescrit un médicament biquotidien.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mỗi ngày hai lần: Dùng để mô tả một sự việc, hành động hoặc tần suất xảy ra hai lần trong một ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin a prescrit un médicament biquotidien. (Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc uống mỗi ngày hai lần.)
    • La prise biquotidienne de ces comprimés est nécessaire. (Việc uống những viên thuốc này mỗi ngày hai lầncần thiết.)
    • C'est un traitement biquotidien. (Đómột liệu trình điều trị mỗi ngày hai lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệttrong y học, dược phẩm các hướng dẫn điều trị để chỉ dẫn tần suất chính xác.
    • L'application biquotidienne de la crème assure une hydratation constante. (Việc thoa kem mỗi ngày hai lần đảm bảo độ ẩm liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Quotidien (adj): hàng ngày, mỗi ngày một lần.
    • Une routine quotidienne. (Một thói quen hàng ngày.)
  • Tridiurnal / Tris quotidien (adj hiếm gặp): mỗi ngày ba lần. (Lưu ý: "tridiurnal" rất hiếm, "trois fois par jour" là cách diễn đạt phổ biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Deux fois par jour: hai lần mỗi ngày (cụm từ thông dụng hơn).
    • Prendre un comprimé deux fois par jour. (Uống một viên thuốc hai lần mỗi ngày.)
Lưu ý
  • Biquotidienmột từ tương đối chuyên ngành trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường sử dụng cụm từ "deux fois par jour" (hai lần một ngày) thay thế.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm do tính chất chuyên môn cụ thể của .
biquotidien

Le médecin lui a prescrit un médicament biquotidien.

tính từ
  1. mỗi ngày hai lần