biréfringence
Học thuậtThân thiện
Un cristal de calcite montre la biréfringence en dédoublant l'image d'un point.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Vật lý học) Tính lưỡng chiết: Tính chất của một số vật liệu trong suốt (như tinh thể) làm tách một tia sáng đi qua nó thành hai tia sáng phân cực theo hai hướng vuông góc với nhau. Hiện tượng này xảy ra do vật liệu có chiết suất khác nhau theo các hướng khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La calcite est un minéral connu pour sa forte biréfringence. (Canxit là một khoáng vật được biết đến với tính lưỡng chiết mạnh.)
- La biréfringence est une propriété optique importante pour identifier les cristaux. (Tính lưỡng chiết là một đặc tính quang học quan trọng để nhận dạng các tinh thể.)
- On observe la biréfringence à l'aide d'un polariseur. (Người ta quan sát tính lưỡng chiết bằng cách sử dụng một kính phân cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biréfringence de contrainte": Tính lưỡng chiết do ứng suất.
- La biréfringence de contrainte permet d'analyser les tensions dans les matériaux plastiques. (Tính lưỡng chiết do ứng suất cho phép phân tích các lực căng trong vật liệu nhựa.)
"Biréfringence circulaire": Tính lưỡng chiết tròn.
- La biréfringence circulaire est liée à l'activité optique de certaines substances. (Tính lưỡng chiết tròn liên quan đến hoạt tính quang học của một số chất.)
Biến thể và từ gần giống
Biréfringent (adj): có tính lưỡng chiết.
- Un cristal biréfringent. (Một tinh thể có tính lưỡng chiết.)
Double réfraction (n): Lưỡng chiết (cụm từ đồng nghĩa mô tả cùng hiện tượng).
- La double réfraction est un autre nom pour la biréfringence. (Lưỡng chiết là một tên gọi khác của tính lưỡng chiết.)
Từ đồng nghĩa
- Double réfraction: Lưỡng chiết.
- Anisotropie optique: Dị hướng quang học (tính chất tổng quát hơn, trong đó biréfringence là một biểu hiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Un cristal de calcite montre la biréfringence en dédoublant l'image d'un point.
danh từ giống cái
- (vật lý học) tính lưõng chiết