birapport
Học thuậtThân thiện
Un mathématicien utilise un birapport pour étudier des points alignés sur une droite projective.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tỷ số phi điều: Trong hình học, đặc biệt là hình học xạ ảnh, "birapport" (tỷ số phi điều) là một đại lượng bất biến được xác định bởi bốn điểm thẳng hàng. Nó đo lường mối quan hệ đặc biệt giữa các điểm này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le birapport de ces quatre points alignés est un invariant projectif. (Tỷ số phi điều của bốn điểm thẳng hàng này là một bất biến xạ ảnh.)
- Pour calculer le birapport, on utilise un rapport de rapports de distances algébriques. (Để tính tỷ số phi điều, người ta sử dụng một tỷ số của các tỷ số khoảng cách đại số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "birapport harmonique": tỷ số phi điều điều hòa, có giá trị đặc biệt là -1.
- Si le birapport de quatre points vaut -1, on dit qu'ils forment une division harmonique. (Nếu tỷ số phi điều của bốn điểm bằng -1, người ta nói chúng tạo thành một phép chia điều hòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Rapport anharmonique: Đây là một từ đồng nghĩa khác của "birapport", cũng có nghĩa là tỷ số phi điều.
- Le rapport anharmonique est une notion fondamentale en géométrie projective. (Tỷ số phi điều là một khái niệm cơ bản trong hình học xạ ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Rapport anharmonique: tỷ số phi điều (từ đồng nghĩa chính xác).
- Rapport double: tỷ số kép (một cách gọi khác).
Lưu ý
- "Birapport" là một thuật ngữ chuyên ngành toán học, chủ yếu được sử dụng trong hình học xạ ảnh. Nó không phải là từ thông dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Un mathématicien utilise un birapport pour étudier des points alignés sur une droite projective.
danh từ giống đực
- (toán học) tỷ số phi điều