bird watcher
- Danh từ:
- Người quan sát chim: "bird watcher" chỉ một người có sở thích hoặc chuyên môn trong việc quan sát, nhận dạng và nghiên cứu các loài chim trong môi trường tự nhiên của chúng. Hoạt động này thường mang tính giải trí hoặc khoa học.
- Nhà điểu cầm học: Trong ngữ cảnh học thuật, "bird watcher" cũng có thể ám chỉ một nhà động vật học chuyên nghiên cứu về các loài chim.
- Danh từ:
- The bird watcher spent the whole morning in the park with binoculars. (Người quan sát chim đã dành cả buổi sáng trong công viên với ống nhòm.)
- She is an avid bird watcher who travels to different countries to see rare species. (Cô ấy là một người quan sát chim nhiệt tình, đi du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau để xem các loài quý hiếm.)
"to be a bird watcher": trở thành một người quan sát chim, thường mang ý nghĩa là một sở thích hoặc nghề nghiệp.
- He has been a bird watcher for over twenty years. (Ông ấy đã là một người quan sát chim trong hơn hai mươi năm.)
"bird watcher's guide": sách hướng dẫn dành cho người quan sát chim, thường chứa thông tin về nhận dạng loài và khu vực sinh sống.
- I bought a bird watcher's guide to identify the birds in my garden. (Tôi đã mua một cuốn sách hướng dẫn dành cho người quan sát chim để nhận dạng các loài chim trong vườn nhà.)
Birdwatching (danh từ): hoạt động quan sát chim.
- Birdwatching is a relaxing hobby that connects you with nature. (Quan sát chim là một sở thích thư giãn giúp bạn kết nối với thiên nhiên.)
Birdwatcher (danh từ): cách viết ghép thay thế cho "bird watcher", không có dấu cách.
- The birdwatcher recorded the migration patterns of the cranes. (Người quan sát chim đã ghi lại các mô hình di cư của đàn sếu.)
Ornithologist: nhà điểu cầm học, người nghiên cứu chim một cách chuyên sâu (thường mang tính học thuật hơn).
- The ornithologist published a paper on the feeding habits of sparrows. (Nhà điểu cầm học đã công bố một bài báo về thói quen ăn uống của chim sẻ.)
Twitcher: người đam mê quan sát chim, thường đi xa để xem các loài chim hiếm (mang tính không chính thức và nhấn mạnh sự nhiệt tình).
- The twitcher traveled to Scotland to see the golden eagle. (Người đam mê quan sát chim đã đến Scotland để xem đại bàng vàng.)
Watch for birds: quan sát chim một cách chủ động, chú ý tìm kiếm.
- We sat quietly watching for birds near the lake. (Chúng tôi ngồi yên lặng quan sát chim gần hồ.)
Look out for birds: để ý, tìm kiếm chim.
- Look out for birds of prey when hiking in the mountains. (Hãy để ý tìm chim săn mồi khi đi bộ đường dài trên núi.)
- A bird in the hand is worth two in the bush: Một con chim trong tay đáng giá hơn hai con trong bụi (ý nói hãy trân trọng những gì mình đang có thay vì mơ ước những thứ xa vời).
- The bird watcher knew that a bird in the hand is worth two in the bush, so he focused on the sparrows he could see rather than chasing rumors of rare eagles. (Người quan sát chim biết rằng một con chim trong tay đáng giá hơn hai con trong bụi, vì vậy anh ta tập trung vào những con chim sẻ mình có thể thấy thay vì chạy theo tin đồn về đại bàng quý hiếm.)