bird-watcher

/'bə:d,wɔtʃə/
Học thuật
Thân thiện
bird-watcher

A bird-watcher uses binoculars to observe a robin in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quan sát nhận dạng chim trời: Một người sở thích hoặc hoạt động tìm kiếm, quan sát xác định các loài chim trong môi trường tự nhiên của chúng, thường như một thú tiêu khiển hoặc để nghiên cứu khoa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather is a passionate bird-watcher who can identify hundreds of species by their calls. (Ông tôi một người quan sát chim đầy đam mê, ông có thể nhận dạng hàng trăm loài chỉ qua tiếng kêu của chúng.)
    • The nature reserve attracts many bird-watchers every spring. (Khu bảo tồn thiên nhiên thu hút rất nhiều người quan sát chim mỗi mùa xuân.)
    • As a bird-watcher, she always carries a pair of binoculars and a field guide. ( một người quan sát chim, ấy luôn mang theo một cặp ống nhòm một cuốn sách hướng dẫn thực địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An avid bird-watcher": Một người quan sát chim say mê, nhiệt thành.

    • He is an avid bird-watcher, traveling to remote islands just to spot rare birds. (Anh ấy một người quan sát chim say mê, du lịch đến những hòn đảo xa xôi chỉ để tìm kiếm những loài chim quý hiếm.)
  • "A casual bird-watcher": Một người quan sát chim không chuyên, chỉ xem như thú vui nhẹ nhàng.

    • I'm just a casual bird-watcher; I enjoy watching the birds that visit my garden. (Tôi chỉ một người quan sát chim không chuyên; tôi thích ngắm những chú chim ghé thăm khu vườn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bird-watching (danh từ): Hoạt động hoặc sở thích quan sát chim.

    • Bird-watching is a peaceful hobby that connects people with nature. (Quan sát chim một thú tiêu khiển yên bình kết nối con người với thiên nhiên.)
  • Ornithologist (danh từ): Nhà điểu học, nhà khoa học nghiên cứu về chim. (Đây một từ chuyên môn hơn, chỉ người nghiên cứu chim một cách khoa học chuyên nghiệp, khác với "bird-watcher" thường chỉ sở thích).

    • The ornithologist published a paper on the migration patterns of Arctic terns. (Nhà điểu học đã công bố một bài báo về mô hình di cư của chim nhàn Bắc Cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Birder (danh từ, thông tục): Người quan sát chim. (Đây từ đồng nghĩa phổ biến thường được dùng thay thế cho "bird-watcher").
    • The local birding club organizes weekly trips. (Câu lạc bộ quan sát chim địa phương tổ chức các chuyến đi hàng tuần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bird-watcher")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bird-watcher")

bird-watcher

A bird-watcher uses binoculars to observe a robin in the park.

danh từ
  1. người quan sát nhận dạng chim trời