bird-catcher
/'bə:d,kætʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đánh bẫy chim, người bắt chim: Một người có nghề nghiệp hoặc hoạt động chuyên bắt chim, thường bằng cách sử dụng bẫy, lưới hoặc các phương tiện khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old bird-catcher knew all the best spots in the forest. (Người đánh bẫy chim già biết tất cả những chỗ tốt nhất trong rừng.)
- In some cultures, the bird-catcher provides birds for the market. (Ở một số nền văn hóa, người bắt chim cung cấp chim cho chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As skilled as a bird-catcher": Khéo léo như một người bắt chim (dùng để ví von về sự khéo léo, kiên nhẫn).
- He mended the net as skillfully as a bird-catcher. (Anh ấy vá cái lưới khéo léo như một người đánh bẫy chim.)
Biến thể và từ gần giống
- Bird-catching (danh từ): Hành động, nghề nghiệp bắt chim.
- Bird-catching is regulated by law in this country. (Việc bắt chim được luật pháp quy định ở đất nước này.)
Từ đồng nghĩa
- Fowler (danh từ): Người bắt chim (từ cổ hơn hoặc chuyên biệt hơn, thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'bird-catcher')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'bird-catcher')
danh từ
- người đánh bẫy chim, người bắc chim