birdlime

birdlime

A gardener carefully applies birdlime to a low tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất keo dính bắt chim: "birdlime" một chất keo dính, thường được làm từ nhựa cây, được bôi lên cành cây nhỏ để bắt chim. Chất này khiến chim bị dính chân không thể bay đi.
  2. Động từ:

    • Bôi keo dính để bắt chim: "birdlime" cũng được dùng như một động từ, chỉ hành động bôi chất keo dính này lên cành cây nhằm mục đích bẫy chim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The hunters used birdlime to trap the small birds. (Những người thợ săn đã dùng keo dính bắt chim để bẫy những con chim nhỏ.)
    • Birdlime is traditionally made from the bark of holly trees. (Keo dính bắt chim theo truyền thống được làm từ vỏ cây nhựa ruồi.)
  • Động từ:

    • They birdlimed the branches carefully to ensure success. (Họ đã bôi keo dính lên cành cây một cách cẩn thận để đảm bảo thành công.)
    • The poacher was caught birdliming in the protected forest. (Kẻ săn trộm đã bị bắt khi đang bôi keo dính bắt chim trong khu rừng được bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught in birdlime": bị mắc kẹt trong tình huống khó khăn (nghĩa bóng).

    • He found himself caught in the birdlime of his own lies. (Anh ta thấy mình bị mắc kẹt trong mớ dối trá của chính mình.)
  • "birdlime" như một ẩn dụ: chỉ bất kỳ thứ tính chất dính, gây khó thoát ra.

    • The sticky birdlime of bureaucracy slowed down the project. (Sự dính mắc của bộ máy hành chính đã làm chậm dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Birdliming (danh từ động từ): hành động bôi keo dính để bắt chim.

    • Birdliming is considered a cruel practice in modern wildlife management. (Bôi keo dính bắt chim được coi một hành vi tàn ác trong quản lý động vật hoang dã hiện đại.)
  • Lime (danh từ): chất keo dính (thường dùng để chỉ nhựa cây dùng làm birdlime).

    • The lime was extracted from the mistletoe berries. (Chất keo dính được chiết xuất từ quả tầm gửi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sticky trap: bẫy dính.
  • Glue trap: bẫy keo.
  • Bird trap: bẫy chim (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lime up: bôi keo dính lên (một vật đó) để chuẩn bị bẫy.

    • They limed up the twigs before dawn. (Họ đã bôi keo dính lên các cành cây nhỏ trước bình minh.)
  • Stick to: dính vào (thường dùng để mô tả tác dụng của birdlime).

    • The bird's feet stuck to the birdlime immediately. (Chân con chim dính ngay vào keo dính bắt chim.)
Thành ngữ liên quan
  • To be caught like a bird in birdlime: bị mắc kẹt không thể thoát ra (nghĩa bóng).

    • He was caught like a bird in birdlime, unable to escape the scandal. (Anh ta bị mắc kẹt như chim trong keo dính, không thể thoát khỏi vụ bê bối.)
  • To spread birdlime for someone: gài bẫy ai đó.

    • The rivals spread birdlime for him by creating false evidence. (Các đối thủ đã gài bẫy anh ta bằng cách tạo ra bằng chứng giả.)

Từ chứa "birdlime"