birth-control
/'bə:θkən,troul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương pháp hạn chế sinh đẻ: Chỉ các biện pháp được sử dụng để ngăn ngừa việc mang thai ngoài ý muốn.
- Sự sinh đẻ có kế hoạch: Chỉ việc chủ động lên kế hoạch về thời điểm và số lượng con cái, thường thông qua việc sử dụng các biện pháp hạn chế sinh đẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Access to reliable birth-control is essential for women's health. (Việc tiếp cận các phương pháp hạn chế sinh đẻ đáng tin cậy là điều cần thiết cho sức khỏe phụ nữ.)
- The clinic provides free counseling on birth-control. (Phòng khám cung cấp tư vấn miễn phí về sinh đẻ có kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"birth-control method": phương pháp hạn chế sinh đẻ cụ thể.
- She discussed different birth-control methods with her doctor. (Cô ấy đã thảo luận về các phương pháp hạn chế sinh đẻ khác nhau với bác sĩ.)
"birth-control pill": thuốc tránh thai.
- The birth-control pill is one of the most common contraceptive methods. (Thuốc tránh thai là một trong những phương pháp tránh thai phổ biến nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Contraception (n): biện pháp tránh thai, từ đồng nghĩa chuyên ngành hơn.
- Modern contraception has given people more choices. (Các biện pháp tránh thai hiện đại đã mang lại nhiều lựa chọn hơn cho mọi người.)
Family planning (n): kế hoạch hóa gia đình, cụm từ có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc sinh con có kế hoạch.
- The government supports family planning programs. (Chính phủ hỗ trợ các chương trình kế hoạch hóa gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Contraception: biện pháp tránh thai.
- Family planning: kế hoạch hóa gia đình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "birth-control" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "birth-control".)
danh từ
- phương pháp hạn chế sinh đẻ
- sự sinh đẻ có kế hoạch