birth-mark

/'bə:θmɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
birth-mark

A small birth-mark is visible on the baby's cheek.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết chàm, vết bớt bẩm sinh: Một vết đặc biệt trên da, thường màu sắc khác biệt, đã từ khi một người được sinh ra. Đây một đặc điểm tự nhiên, không phải do tổn thương sau này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has a small birthmark on her shoulder. ( ấy một vết bớt nhỏ trên vai.)
    • The birthmark on his cheek is shaped like a leaf. (Vết chàm trên anh ấy hình dạng giống một chiếc .)
    • Many people consider their birthmarks to be unique marks. (Nhiều người coi vết bớt của họ những dấu hiệu độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be born with a birthmark": được sinh ra với một vết bớt.

    • The legend says the prince was born with a birthmark in the shape of a star. (Truyền thuyết kể rằng hoàng tử được sinh ra với một vết bớt hình ngôi sao.)
  • "a distinctive/identifying birthmark": một vết bớt đặc trưng/dùng để nhận dạng.

    • The missing child was identified by a distinctive birthmark behind his ear. (Đứa trẻ mất tích đã được nhận dạng nhờ một vết bớt đặc trưng phía sau tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Birthmark một từ ghép (compound noun) của "birth" (sự sinh ra) "mark" (dấu vết, vết).
  • Nevus (danh từ, y học): Nốt ruồi hoặc vết bớt, thuật ngữ y học thường dùng.
  • Port-wine stain (danh từ): Một loại vết bớt bẩm sinh màu đỏ tím, thường lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Blemish (danh từ): Vết , khuyết điểm (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ vết trên da do nhiều nguyên nhân).
  • Mark (danh từ): Dấu, vết (nghĩa chung).
Thành ngữ liên quan
  • "A mark of distinction": Dấu hiệu của sự khác biệt (thành ngữ chung, có thể được dùng một cách ẩn dụ để nói về vết bớt).
    • He always saw his birthmark not as a flaw, but as a mark of distinction. (Anh ấy luôn coi vết bớt của mình không phải khuyết điểm, một dấu hiệu của sự khác biệt.)
birth-mark

A small birth-mark is visible on the baby's cheek.

danh từ
  1. vết chàm, vết bớt