birth-place

/'bə:θpleis/
Học thuật
Thân thiện
birth-place

The author's birth-place is a small coastal town.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi sinh, quê hương: Chỉ địa điểm cụ thể nơi một người được sinh ra, hoặc nơi một sự vật, ý tưởng, phong trào bắt đầu hình thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Shakespeare's birthplace is Stratford-upon-Avon. (Nơi sinh của Shakespeare Stratford-upon-Avon.)
    • Many tourists visit the birthplace of the famous leader. (Nhiều khách du lịch đến thăm nơi sinh của vị lãnh tụ nổi tiếng.)
    • This small town is considered the birthplace of the industrial revolution. (Thị trấn nhỏ này được coi cái nôi của cuộc cách mạng công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the birthplace of something": cái nôi, nơi khởi nguồn của một điều đó (ý tưởng, phát minh, phong trào).
    • Ancient Greece is often called the birthplace of democracy. (Hy Lạp cổ đại thường được gọi là cái nôi của nền dân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Birth (n): sự ra đời, sự sinh nở.
  • Place of birth (n): nơi sinh (cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn bản chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Native place: quê quán, nơi sinh.
  • Hometown: quê hương, thị trấn quê nhà (có thể trùng hoặc khác với nơi sinh).
  • Origin: nguồn gốc, xuất xứ.
birth-place

The author's birth-place is a small coastal town.

danh từ
  1. nơi sinh

Từ có nhắc đến "birth-place"