birth-rate

/'bə:θreit/
Học thuật
Thân thiện
birth-rate

The birth-rate in the region has been steadily increasing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tỷ lệ sinh đẻ: Số trẻ em được sinh ra trong một khoảng thời gian nhất định (thường một năm) trong một khu vực hoặc nhóm dân số cụ thể, thường được biểu thị trên một số lượng người nhất định ( dụ: trên 1.000 người).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country's birth-rate has been declining steadily for a decade. (Tỷ lệ sinh đẻ của quốc gia đó đã giảm đều đặn trong một thập kỷ.)
    • Policies were introduced to encourage a higher birth-rate. (Các chính sách đã được đưa ra để khuyến khích tỷ lệ sinh đẻ cao hơn.)
    • A low birth-rate can lead to an aging population. (Tỷ lệ sinh đẻ thấp có thể dẫn đến dân số già hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crude birth-rate": Tỷ suất sinh thô, số trẻ sinh ra sống trong năm trên 1.000 dân số trung bình.
    • The crude birth-rate is a basic demographic indicator. (Tỷ suất sinh thô một chỉ số nhân khẩu học cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Fertility rate (n): Tỷ lệ sinh sản, thường chỉ số con trung bình một phụ nữ sinh trong đời.
  • Natality (n): Tỷ lệ sinh (thuật ngữ chuyên môn tương đương với birth-rate).
Từ đồng nghĩa
  • Natality: Tỷ lệ sinh (dùng trong văn bản học thuật hoặc nhân khẩu học).
Từ trái nghĩa
  • Death-rate (n): Tỷ lệ tử vong.
  • Mortality rate (n): Tỷ suất tử vong.
birth-rate

The birth-rate in the region has been steadily increasing.

danh từ
  1. tỷ lệ sinh đẻ