birthmark

birthmark

A small birthmark is visible on the baby's cheek.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vết bớt, nốt ruồi bẩm sinh: "birthmark" một vết hoặc đốm trên da xuất hiện từ khi sinh ra hoặc ngay sau khi sinh. Đây một khuyết điểm lành tính trên da, thường màu sắc khác biệt so với vùng da xung quanh (như nâu, đỏ, hồng, hoặc xám).

dụ sử dụng
  • ( ấy một vết bớt nhỏ trên trái.)
  • (Nhiều người coi vết bớt những nốt sắc đẹp độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Birthmark" không được dùng như động từ hoặc tính từ chỉ giữ vai trò danh từ.
    • The doctor examined the birthmark to ensure it was harmless. (Bác sĩ đã kiểm tra vết bớt để đảm bảo vô hại.)
  • Trong văn hóa dân gian, vết bớt thường được cho dấu hiệu của một sự kiện trong quá khứ hoặc mang ý nghĩa tâm linh.
    • In some cultures, a birthmark on the hand is believed to bring good luck. (Trong một số nền văn hóa, vết bớt trên tay được cho mang lại may mắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mark (n): dấu vết, vết (nói chung).
    • The mark on his skin was not a birthmark but a scar. (Vết trên da anh ấy không phải vết bớt một vết sẹo.)
  • Nevus (n, chuyên ngành y học): thuật ngữ y khoa chỉ vết bớt hoặc nốt ruồi bẩm sinh.
    • The dermatologist diagnosed the lesion as a nevus. (Bác sĩ da liễu chẩn đoán tổn thương đó một nốt ruồi bẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Blemish: khuyết điểm trên da (có thể mụn, vết thâm, hoặc vết bớt).
    • The cream helped reduce the blemish on her forehead. (Kem đã giúp giảm vết thâm trên trán ấy.)
  • Mole: nốt ruồi (thường nhỏ, nổi lên hoặc phẳng, có thể xuất hiện sau sinh).
    • He has a mole on his chin that looks like a birthmark. (Anh ấy một nốt ruồi trên cằm trông giống vết bớt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "birthmark", nhưng có thể dùng với động từ mô tả:
    • "To have a birthmark": vết bớt.
      • Many babies are born with a birthmark. (Nhiều em bé được sinh ra với vết bớt.)
    • "To remove a birthmark": loại bỏ vết bớt (bằng phẫu thuật hoặc laser).
      • She decided to remove the birthmark for cosmetic reasons. ( ấy quyết định loại bỏ vết bớt lý do thẩm mỹ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A birthmark of fate": dấu hiệu của số phận (cách nói ẩn dụ).
    • He believed his birthmark was a birthmark of fate, guiding his destiny. (Anh ấy tin rằng vết bớt của mình dấu hiệu của số phận, dẫn dắt vận mệnh của anh.)