bisaïeul
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cụ, cố: Từ dùng trong văn học để chỉ người thuộc thế hệ ông bà của ông bà mình, tức là tổ tiên cách mình ba thế hệ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il écoutait les histoires de son bisaïeul. (Cậu ấy lắng nghe những câu chuyện của cụ mình.)
- Le portrait du bisaïeul est accroché au mur. (Bức chân dung của cụ được treo trên tường.)
- Bisaïeul paternel (Cụ nội)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bisaïeul paternel": Cụ nội (ông của ông nội).
- "Bisaïeul maternel": Cụ ngoại (ông của ông ngoại).
- Từ này thường xuất hiện trong các văn bản phả hệ, lịch sử gia đình hoặc tác phẩm văn học cổ điển để chỉ tổ tiên xa.
Biến thể và từ gần giống
- Bisaïeule (danh từ giống cái): Cụ bà, cố bà.
- Sa bisaïeule lui a légué cette bague. (Cụ bà của bà ấy đã để lại chiếc nhẫn này cho bà.)
- Aïeul (danh từ): Ông bà, tổ tiên (chung chung hoặc thế hệ gần hơn).
- Trisaïeul (danh từ): Kỵ (tổ tiên cách mình bốn thế hệ).
Từ đồng nghĩa
- Arrière-grand-père: Ông cố (cách nói thông thường, không mang sắc thái văn học như "bisaïeul").
- Ancêtre: Tổ tiên (nghĩa rộng và chung chung hơn).
Lưu ý
- Dạng số nhiều: "bisaïeuls". Tuy nhiên, dạng số nhiều ít khi được sử dụng trong thực tế.
- Phong cách: Đây là một từ thuộc ngôn ngữ văn học, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "arrière-grand-père" hoặc "arrière-grand-mère" hơn.
danh từ
- (số nhiều bisaieuls) (văn học) cụ, cố
- Bisaïeul paternelcụ nội