bisannuel

Học thuật
Thân thiện
bisannuel

La fête bisannuelle a lieu dans le parc municipal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hai năm một lần: Chỉ sự kiện hoặc hoạt động xảy ra theo chu kỳ hai năm một lần.
    • (Thực vật học) Sống hai năm: Chỉ loài thực vật vòng đời kéo dài hai năm, thường ra hoa kết hạt vào năm thứ hai trước khi chết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chung):

    • La réunion est bisannuelle. (Cuộc họp diễn ra hai năm một lần.)
    • C'est un événement bisannuel. (Đómột sự kiện hai năm một lần.)
  • Tính từ (nghĩa thực vật học):

    • La carotte est une plante bisannuelle. ( rốtmột loài cây sống hai năm.)
    • Certaines fleurs bisannuelles ne fleurissent que la deuxième année. (Một số loài hoa sống hai năm chỉ nở hoa vào năm thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Publication bisannuelle": Ấn phẩm xuất bản hai năm một lần.

    • Cette revue scientifique est une publication bisannuelle. (Tạp chí khoa học nàymột ấn phẩm xuất bản hai năm một lần.)
  • "Cycle bisannuel": Chu kỳ hai năm.

    • L'exposition suit un cycle bisannuel. (Triển lãm diễn ra theo một chu kỳ hai năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bisannuellement (phó từ): Hai năm một lần.

    • La conférence a lieu bisannuellement. (Hội nghị được tổ chức hai năm một lần.)
  • Annuel/annuelle (tính từ): Hàng năm, mỗi năm một lần. (Đâytừ gần giống nhưng chỉ chu kỳ một năm.)

  • Bimensuel/bimensuelle (tính từ): Hai lần một tháng. (Cần phân biệt với "bisannuel" là hai năm một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Biennal/biennale (tính từ): Hai năm một lần. (Từ này thường dùng cho các sự kiện văn hóa, nghệ thuật như triển lãm, lễ hội.)
    • La Biennale de Venise (Triển lãm nghệ thuật Venice hai năm một lần.)
Lưu ý sử dụng
  • Phân biệt với "biennal": "Bisannuel" "biennal" đềuthể dịch là "hai năm một lần". Tuy nhiên, "biennal(e)" thường được dùng nhiều hơn cho tên các sự kiện, lễ hội hoặc triển lãm tính chất văn hóa, nghệ thuật lớn. "Bisannuel" có thể dùng trong các ngữ cảnh chung hơn đặc biệt trong thực vật học.
  • Phân biệt với "semestriel": "Semestriel" có nghĩanửa năm một lần (sáu tháng), không nên nhầm lẫn với "bisannuel".
bisannuel

La fête bisannuelle a lieu dans le parc municipal.

tính từ
  1. hai năm một lần
    • Fête bisannuelle
      lễ hai năm một lần
  2. (thực vật học) (sống) hai năm