bisbille

Học thuật
Thân thiện
bisbille

Deux amis ont une petite bisbille au sujet du dernier morceau de gâteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc cãi cọ vặt, mâu thuẫn nhỏ, bất hòa lặt vặt: "bisbille" chỉ một cuộc tranh cãi, xích mích nhỏ nhặt, thường xảy ra giữa những người quen biết nhau, không nghiêm trọng nhưng có thể gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il y a toujours de la bisbille entre ces deux voisins. (Luôn những mâu thuẫn vặt vãnh giữa hai người hàng xóm này.)
    • Ils se sont réconciliés après une petite bisbille. (Họ đã làm hòa sau một cuộc cãi cọ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en bisbille avec quelqu'un": đang mâu thuẫn, bất hòa nhỏ với ai đó.
    • Elle est en bisbille avec sa collègue depuis une semaine. ( ấy đang mâu thuẫn với đồng nghiệp đã được một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Se bisbiller (động từ phản thân, ít dùng): cãi cọ, xích mích nhỏ.
    • Ces sœurs se bisbillent souvent pour des riens. (Những chị em này thường cãi nhau những chuyện không đâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Querelle (n.f): cuộc cãi vã, tranh cãi.
  • Dispute (n.f): sự tranh cãi, cãi nhau.
  • Chamaillerie (n.f): cuộc cãi cọ om sòm (thường dùng cho trẻ con).
Lưu ý
  • Từ "bisbille" mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
  • Xích mích được mô tả bởi "bisbille" thườngtạm thời không nghiêm trọng đến mức phá vỡ mối quan hệ.
bisbille

Deux amis ont une petite bisbille au sujet du dernier morceau de gâteau.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) cuộc cãi cọ vặt