biscornu

tính từ
  1. dị dạng
  2. (thân mật) kỳ dị
    • Construction biscornue
      kiến trúc kỳ dị
    • Idée biscornue
      ý kiến kỳ dị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "biscornu"

biscornu
Une maison biscornue se dresse au sommet de la colline.