biscornu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dị dạng, méo mó: Chỉ hình dạng không đều, không cân đối, bị vặn vẹo hoặc có góc cạnh kỳ lạ.
- Kỳ dị, kỳ quặc, lập dị: (Cách dùng thân mật) Chỉ một ý tưởng, phong cách, hoặc đối tượng nào đó rất lạ thường, khác người, không theo quy chuẩn thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette sculpture en métal a une forme biscornue. (Tác phẩm điêu khắc bằng kim loại này có một hình dạng dị dạng.)
- Il a toujours des idées biscornues pour résoudre les problèmes. (Anh ấy luôn có những ý kiến kỳ dị để giải quyết vấn đề.)
- Nous avons visité une maison biscornue avec des couloirs tortueux. (Chúng tôi đã thăm một ngôi nhà kỳ lạ với những hành lang quanh co.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un raisonnement biscornu": Một lập luận quanh co, rắc rối và khó hiểu.
- Il nous a présenté un raisonnement biscornu pour justifier son retard. (Anh ta đã trình bày một lập luận quanh co để biện minh cho việc đi trễ của mình.)
"Un objet biscornu": Một vật thể có hình thù kỳ quặc.
- Dans son atelier, il collectionne des objets biscornus trouvés sur les plages. (Trong xưởng của mình, anh ấy sưu tập những vật thể kỳ quặc tìm thấy trên các bãi biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Biscornu, biscornue (adj): Dạng tính từ giống đực và giống cái.
- Biscornuité (n, hiếm gặp): Tính chất kỳ dị, dị dạng.
- Contorsionné, e (adj): Bị vặn vẹo, uốn éo (thường về hình thể).
- Baroque (adj): Cầu kỳ, kỳ lạ (thường trong nghệ thuật, kiến trúc).
Từ đồng nghĩa
- Étrange: Lạ lùng.
- Bizarre: Kỳ quặc.
- Tordu: Vặn vẹo, quanh co.
- Original: Độc đáo, khác thường (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Régulier, régulière: Đều đặn, quy củ.
- Normal, e: Bình thường.
- Symétrique: Đối xứng.
- Conventionnel, le: Theo quy ước, thông thường.
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'esprit biscornu: Có đầu óc kỳ quặc, nghĩ ra những điều lạ lùng.
- Notre professeur de physique a l'esprit biscornu, mais ses expériences sont fascinantes. (Giáo viên vật lý của chúng tôi có đầu óc kỳ quặc, nhưng các thí nghiệm của thầy ấy thật hấp dẫn.)
tính từ
- dị dạng
- (thân mật) kỳ dị
- Construction biscornuekiến trúc kỳ dị
- Idée biscornueý kiến kỳ dị