biseautage

Học thuật
Thân thiện
biseautage

Le menuisier effectue le biseautage du bord de la planche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự gọt vát mép: Hành động cắt hoặc mài một vật (thườngtấm kính, tấm gương, hoặc một tấm vật liệu phẳng khác) để tạo ra một mặt cắt xiên, nghiêng so với bề mặt chính.
    • Sự đánh dấu mép bài (để chơi gian): Trong bối cảnh cờ bạc, đâyhành động gian lận bằng cách làm dấu một cách tinh vi lên mép của các lá bài để có thể nhận biết chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le biseautage du miroir lui donne un aspect élégant. (Việc gọt vát mép tấm gương mang lại cho vẻ ngoài thanh lịch.)
    • Le tricheur a été surpris en train de pratiquer le biseautage des cartes. (Tên gian lận đã bị bắt quả tang đang thực hiện việc đánh dấu mép bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biseautage" trong kỹ thuật thủ công mỹ nghệ thường liên quan đến việc hoàn thiện sản phẩm, tăng tính thẩm mỹ an toàn (tránh cạnh sắc).
  • Trong ngữ cảnh tiêu cực (cờ bạc), "biseautage"một thuật ngữ chuyên môn chỉ một phương thức gian lận tinh vi.
Biến thể từ gần giống
  • Biseauter (động từ): gọt vát mép, làm xiên mép.
    • Il faut biseauter cette vitre pour l'encastrer. (Cần phải gọt vát mép tấm kính này để lắp vào khung.)
  • Biseauté, biseautée (tính từ): được gọt vát mép, mép xiên.
    • Une glace biseautée (Một tấm gương mép được gọt vát).
Từ đồng nghĩa
  • Chanfreinage (danh từ giống đực): sự vát mép, sự vát cạnh (thường tạo ra một mặt phẳng nhỏ hơn là mặt xiên).
  • Trucage (danh từ giống đực): sự gian lận, sự xảo trá (nghĩa rộng, có thể bao hàm biseautage trong cờ bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "biseautage".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "biseautage".

biseautage

Le menuisier effectue le biseautage du bord de la planche.

danh từ giống đực
  1. sự gọt vát mép
  2. sự đánh dấu mép bài (để chơi gian)

Từ gần giống