biseauter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gọt vát mép: Hành động cắt hoặc mài một vật (thường là thủy tinh, gương, đá quý) để tạo ra một mặt nghiêng, một góc xiên ở cạnh của nó.
- Đánh dấu mép (quân bài, để chơi gian): Hành động làm dấu một cách tinh vi ở cạnh của quân bài, thường bằng cách vát nhẹ hoặc làm mòn không đều, nhằm mục đích gian lận.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ đã gọt vát mép tấm kính để an toàn hơn.)
- (Tên bịp bợm đã đánh dấu mép một số quân bài để nhận ra chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Biseauter un miroir": Gọt vát mép một tấm gương. Đây là kỹ thuật thường dùng trong trang trí nội thất và sản xuất đồ gương.
- Pour un effet décoratif, on peut choisir de biseauter un miroir. (Để có hiệu ứng trang trí, người ta có thể chọn gọt vát mép một tấm gương.)
- "Des cartes biseautées": Những quân bài bị đánh dấu mép. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến cờ bạc và gian lận.
- Le croupier a découvert un jeu de cartes biseautées. (Người chia bài đã phát hiện ra một bộ bài bị đánh dấu mép.)
Biến thể và từ gần giống
- Biseau (danh từ): Mép vát, cạnh xiên.
- Le biseau de ce diamant est parfait. (Mép vát của viên kim cương này thật hoàn hảo.)
- Biseautage (danh từ): Hành động gọt vát mép; kỹ thuật tạo mặt vát.
- Le biseautage du verre demande de la précision. (Việc gọt vát mép thủy tinh đòi hỏi sự chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Chanfreiner (ngoại động từ): Vát cạnh, vát mép (thường dùng trong cơ khí, mộc).
- Tailler en biseau (cụm động từ): Cắt theo hình vát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- gọt vát mép
- Biseauter une glacegọt vát mép tấm gương
- đánh dấu mép (quân bài, để chơi gian)