bisectional
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự chia đôi, liên quan đến việc cắt đôi: "Bisectional" mô tả tính chất của một vật, một đường, hoặc một quá trình có liên quan đến việc được chia thành hai phần bằng nhau hoặc gần như bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bisectional line perfectly splits the angle into two equal parts. (Đường chia đôi phân chia góc thành hai phần bằng nhau một cách hoàn hảo.)
- We studied the bisectional properties of geometric shapes. (Chúng tôi đã nghiên cứu các tính chất chia đôi của các hình dạng hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bisectional analysis": Phân tích chia đôi, thường dùng trong toán học hoặc khoa học để chỉ việc phân chia một đối tượng hoặc tập dữ liệu thành hai phần để nghiên cứu.
- The bisectional analysis of the data set revealed a clear median point. (Việc phân tích chia đôi tập dữ liệu đã tiết lộ một điểm trung vị rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bisect (động từ): Cắt đôi, chia đôi.
- The new highway will bisect the forest. (Con đường cao tốc mới sẽ cắt đôi khu rừng.)
- Bisection (danh từ): Sự chia đôi, sự cắt đôi.
- The bisection of the circle was done with precision. (Việc chia đôi hình tròn được thực hiện một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Dividing: Chia ra.
- Halving: Chia làm đôi, cắt đôi.
Lưu ý
Từ "bisectional" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, hình học, và phân tích kỹ thuật. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Adjective
- thuộc, hoặc liên quan tới sự chia đôi, cắt đôi