bisectrices

/bai'sektriks/
Học thuật
Thân thiện
bisectrices

The bisectrices of the triangle meet at a single point inside it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường phân giác: "Bisectrices" dạng số nhiều của "bisectrix", một từ đồng nghĩa với "bisector", dùng để chỉ đường thẳng chia một góc thành hai phần bằng nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The three bisectrices of a triangle intersect at a single point called the incenter. (Ba đường phân giác của một tam giác cắt nhau tại một điểm duy nhất gọi là tâm đường tròn nội tiếp.)
    • To find the center of the inscribed circle, you need to draw the angle bisectrices. (Để tìm tâm của đường tròn nội tiếp, bạn cần vẽ các đường phân giác của các góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hình học, thuật ngữ "bisectrices" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả các tính chất của tam giác hoặc đa giác, nơi cần xác định nhiều đường phân giác cùng một lúc.
Biến thể từ gần giống
  • Bisector (n): Đường phân giác (từ thông dụng hơn).

    • The angle bisector is an important concept in geometry. (Đường phân giác một khái niệm quan trọng trong hình học.)
  • Bisectrix (n): Đường phân giác (từ ít phổ biến hơn, thường dùng trong các văn bản toán học chuyên sâu).

Từ đồng nghĩa
  • Angle bisector: Đường phân giác của một góc.
  • Internal bisector: Đường phân giác trong (của một góc trong tam giác).
bisectrices

The bisectrices of the triangle meet at a single point inside it.

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều bisectrices
  1. (như) bisector