bismarck

bismarck

Bismarck is the capital city of North Dakota.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thủ phủ bang North Dakota: "Bismarck" tên thủ phủ của bang North Dakota, Hoa Kỳ, nằmphía nam trung tâm bang, nhìn ra sông Missouri.
    • Chính khách người Đức: "Bismarck" cũng chỉ Otto von Bismarck, một chính khách người Đức, người đã thống nhất nước Đức dưới sự lãnh đạo của mình (1815–1898).
dụ sử dụng
  • Thủ phủ bang North Dakota:

    • Bismarck is the capital city of North Dakota. (Bismarck thành phố thủ phủ của bang North Dakota.)
    • The Missouri River flows through Bismarck. (Sông Missouri chảy qua Bismarck.)
  • Chính khách người Đức:

    • Otto von Bismarck was a key figure in German unification. (Otto von Bismarck một nhân vật chủ chốt trong quá trình thống nhất nước Đức.)
    • Bismarck served as the first Chancellor of the German Empire. (Bismarck từng giữ chức Thủ tướng đầu tiên của Đế quốc Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bismarck" trong bối cảnh lịch sử: Thường được nhắc đến khi nói về chính sách ngoại giao "Realpolitik" (chính trị thực tế) của Otto von Bismarck.

    • Bismarck's foreign policy was characterized by pragmatic alliances. (Chính sách đối ngoại của Bismarck được đặc trưng bởi các liên minh thực dụng.)
  • Tên địa danh khác: "Bismarck" cũng có thể tên của một số thị trấn hoặc khu vực khác trên thế giới, nhưng ít phổ biến hơn.

Biến thể từ gần giống
  • Bismarckian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Otto von Bismarck hoặc chính sách của ông.
    • The Bismarckian system of alliances shaped European politics. (Hệ thống liên minh kiểu Bismarck đã định hình chính trị châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Capital of North Dakota (thủ phủ bang North Dakota): Bismarck tên duy nhất cho thủ phủ này, không từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Otto von Bismarck (tên đầy đủ): Khi nói về chính khách, "Bismarck" thường được dùng như tên gọi tắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Bismarck".
Thành ngữ liên quan
  • "Bismarck's blood and iron": Thành ngữ ám chỉ chính sách quân sự hóa cai trị bằng lực của Otto von Bismarck.
    • The phrase "blood and iron" is famously associated with Bismarck's policies. (Cụm từ "máu sắt" nổi tiếng gắn liền với các chính sách của Bismarck.)