bismarckian
Học thuậtThân thiện
A political cartoon depicts a bismarckian figure uniting small states into one nation.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến Hoàng tử Otto von Bismarck: Chỉ những đặc điểm, chính sách, hoặc thành tựu gắn liền với nhân vật lịch sử này, người từng là Thủ tướng Phổ và sau đó là Thủ tướng đầu tiên của Đế quốc Đức (1871-1890).
- Mang tính chất, phong cách hoặc tài năng như của Bismarck: Thường dùng để mô tả tài ngoại giao thực dụng, chính sách quyền lực (Realpolitik), hoặc tầm nhìn chính trị sắc sảo tương tự như của ông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The diplomat's bismarckian tactics secured a favorable treaty. (Những thủ thuật ngoại giao mang phong cách Bismarck của nhà ngoại giao đã đảm bảo một hiệp ước có lợi.)
- Historians often analyze his bismarckian approach to statecraft. (Các nhà sử học thường phân tích cách tiếp cận chính trị mang dấu ấn Bismarck của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bismarckian realpolitik": chính sách ngoại giao thực dụng theo kiểu Bismarck, ưu tiên lợi ích quốc gia và sức mạnh thực tế hơn là lý tưởng.
- The alliance was a product of bismarckian realpolitik. (Liên minh đó là một sản phẩm của chính sách thực dụng kiểu Bismarck.)
"a bismarckian figure": một nhân vật có tài lãnh đạo, chiến lược và ảnh hưởng tương tự Bismarck.
- Some modern leaders are described as bismarckian figures for their pragmatic policies. (Một số nhà lãnh đạo hiện đại được mô tả là những nhân vật kiểu Bismarck vì các chính sách thực dụng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bismarck: (Danh từ riêng) Tên của Hoàng tử Otto von Bismarck.
- Bismarckism: (Danh từ, ít phổ biến) Hệ thống các nguyên tắc hoặc chính sách được gắn với Bismarck.
Từ đồng nghĩa
- Realpolitik (n): Chính sách thực dụng dựa trên tính toán quyền lực và lợi ích thực tế, thường gắn liền với Bismarck.
- Pragmatic (adj): Thực tế, thực dụng (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng không mang sắc thái lịch sử cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- "Blood and Iron" (tiếng Đức: "Blut und Eisen"): Một cụm từ nổi tiếng gắn liền với Bismarck, biểu thị chính sách thống nhất nước Đức thông qua sức mạnh quân sự và chiến tranh, thay vì các biện pháp ngoại giao thuần túy. Đây là một khái niệm then chốt trong di sản bismarckian.
- Bismarck's "Blood and Iron" speech outlined his bismarckian philosophy of power. (Bài phát biểu "Máu và Sắt" của Bismarck đã phác thảo triết lý quyền lực mang đậm phong cách của ông.)
A political cartoon depicts a bismarckian figure uniting small states into one nation.
Adjective
- thuộc, hoặc liên quan tới hoàng tử Otto von Bismarck (thủ tướng Đức nhiệm kỳ 1871-1890) và những chiến công, thành tích, tài năng của ông ta