bismuthic

Học thuật
Thân thiện
bismuthic

A scientist examines a bismuthic compound under a fume hood.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hóa học):
    • chứa bitmut: Chỉ tính chất của một hợp chất hóa học sự hiện diện của nguyên tố bitmut (Bi).
    • Đặc biệthóa trị năm: Thường được dùng để mô tả các hợp chất trong đó bitmut thể hiện trạng thái oxy hóa +5.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bismuthic oxide is a compound studied in advanced chemistry. (Bitmut oxit một hợp chất được nghiên cứu trong hóa học nâng cao.)
    • The term "bismuthic" is often used to distinguish pentavalent bismuth compounds from the more common trivalent ones. (Thuật ngữ "bismuthic" thường được dùng để phân biệt các hợp chất bitmut hóa trị năm với các hợp chất hóa trị ba phổ biến hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bismuthic acid": Axit bitmuthic, một hợp chất không bền của bitmut ở trạng thái oxy hóa +5.
    • Bismuthic acid is not stable and readily decomposes. (Axit bitmuthic không bền dễ dàng phân hủy.)
  • "Bismuthic compound": Hợp chất bitmuthic.
    • The synthesis of bismuthic compounds requires specific oxidizing conditions. (Việc tổng hợp các hợp chất bitmuthic đòi hỏi điều kiện oxy hóa cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Bismuth (n): Bitmut (tên nguyên tố hóa học, ký hiệu Bi).
  • Bismuthous (adj): (Hóa học) chứa bitmut ở hóa trị ba (trạng thái oxy hóa +3).
    • Bismuthous chloride is a common starting material. (Bitmut clorua một nguyên liệu ban đầu phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Pentavalent bismuth: Bitmut hóa trị năm (cụm từ mô tả chính xác hơn).
  • Bismuth(V): Ký hiệu hóa học chỉ bitmut ở trạng thái oxy hóa +5.
bismuthic

A scientist examines a bismuthic compound under a fume hood.

Adjective
  1. (hóa học) chứa bitmut (đặc biệtdạng hóa trị 5)