bismuthine

Học thuật
Thân thiện
bismuthine

Une géologue examine un échantillon de bismuthine dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bitmutin: Một khoáng vật, là hợp chất của bitmut (bismuth) với lưu huỳnh, có công thức hóa học Bi₂S₃. thường xuất hiện dưới dạng tinh thể hình kim màu xám chì.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bismuthine est un minerai de bismuth. (Bitmutin là một quặng chứa bitmut.)
    • On trouve de la bismuthine dans certaines veines hydrothermales. (Người ta tìm thấy bitmutin trong một số mạch nhiệt dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành địa chất hoặc khoáng vật học, "bismuthine" được dùng để chỉ cụ thể khoáng vật này, phân biệt với các quặng bitmut khác.
Biến thể từ gần giống
  • Bismuth (danh từ giống đực): Nguyên tố hóa học bitmut (Bi).
  • Bismuthinite (danh từ, tiếng Anh): Tên gọi tiếng Anh của khoáng vật này, đồng nghĩa với "bismuthine" trong tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Bismuthinite (từ mượn tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh quốc tế hóa).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành khoa học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta dùng từ "bismuth" (bitmut) để chỉ nguyên tố. "Bismuthine" chỉ được dùng khi nói cụ thể về khoáng vật.
bismuthine

Une géologue examine un échantillon de bismuthine dans son laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) bitmutin