bissection

Học thuật
Thân thiện
bissection

La bissection d'un angle se fait avec une règle et un compas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Toán học) Sự phân đôi: Hành động chia một vật thể, một hình học hoặc một khoảng thời gian thành hai phần bằng nhau hoặc tương đương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La bissection d'un segment de droite est une opération géométrique fondamentale. (Sự phân đôi một đoạn thẳngmột thao tác hình học cơ bản.)
    • Nous avons étudié la bissection de l'angle en classe de géométrie. (Chúng tôi đã nghiên cứu sự phân đôi góc trong lớp hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point de bissection": Điểm phân đôi, điểm chính giữa.
    • Le milieu d'un segment est son point de bissection. (Trung điểm của một đoạn thẳngđiểm phân đôi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Bissecteur (danh từ giống đực, toán học): Đường phân giác, tia phân giác.
    • Le bissecteur d'un angle le divise en deux angles égaux. (Đường phân giác của một góc chia thành hai góc bằng nhau.)
  • Bissectrice (danh từ giống cái, toán học): Đường phân giác (cách viết phổ biến hơn cho "bissecteur" khi là danh từ giống cái).
    • Tracez la bissectrice de cet angle. (Hãy vẽ đường phân giác của góc này.)
Từ đồng nghĩa
  • Partage en deux parties égales: Chia thành hai phần bằng nhau.
  • Dichotomie: Sự phân đôi, sự chia đôi (có thể dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn, không chỉ toán học).
Các cụm từ liên quan
  • Opération de bissection: Thao tác phân đôi.
    • L'opération de bissection nécessite une règle et un compas. (Thao tác phân đôi đòi hỏi một cây thước một chiếc compa.)
bissection

La bissection d'un angle se fait avec une règle et un compas.

danh từ giống cái
  1. (toán học) sự phân đôi

Từ có nhắc đến "bissection"