bissection
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Toán học) Sự phân đôi: Hành động chia một vật thể, một hình học hoặc một khoảng thời gian thành hai phần bằng nhau hoặc tương đương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La bissection d'un segment de droite est une opération géométrique fondamentale. (Sự phân đôi một đoạn thẳng là một thao tác hình học cơ bản.)
- Nous avons étudié la bissection de l'angle en classe de géométrie. (Chúng tôi đã nghiên cứu sự phân đôi góc trong lớp hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Point de bissection": Điểm phân đôi, điểm chính giữa.
- Le milieu d'un segment est son point de bissection. (Trung điểm của một đoạn thẳng là điểm phân đôi của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bissecteur (danh từ giống đực, toán học): Đường phân giác, tia phân giác.
- Le bissecteur d'un angle le divise en deux angles égaux. (Đường phân giác của một góc chia nó thành hai góc bằng nhau.)
- Bissectrice (danh từ giống cái, toán học): Đường phân giác (cách viết phổ biến hơn cho "bissecteur" khi là danh từ giống cái).
- Tracez la bissectrice de cet angle. (Hãy vẽ đường phân giác của góc này.)
Từ đồng nghĩa
- Partage en deux parties égales: Chia thành hai phần bằng nhau.
- Dichotomie: Sự phân đôi, sự chia đôi (có thể dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn, không chỉ toán học).
Các cụm từ liên quan
- Opération de bissection: Thao tác phân đôi.
- L'opération de bissection nécessite une règle et un compas. (Thao tác phân đôi đòi hỏi một cây thước và một chiếc compa.)
danh từ giống cái
- (toán học) sự phân đôi