bissectrice

tính từ
  1. (toán học) phân đôi
    • Plan bissecteur
      (toán học) mặt phẳng phân giác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "bissectrice"

bissectrice
La bissectrice d'un angle partage cet angle en deux angles égaux.