bistered
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu nâu sẫm từ bồ hóng: Mô tả một vật có màu nâu sẫm, giống như màu thu được từ bồ hóng (một loại bột màu nâu làm từ muội than hoặc gỗ cháy).
- Như thể được nhuộm màu bồ hóng: Có vẻ ngoài hoặc màu sắc tương tự như màu nâu đậm, xám đen của bồ hóng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old manuscript had bistered edges from age and smoke. (Những mép của bản thảo cổ có màu nâu sẫm vì thời gian và khói.)
- His bistered hands told the story of years working with fire and charcoal. (Đôi bàn tay nâu sẫm của anh ấy kể câu chuyện về nhiều năm làm việc với lửa và than.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bistered with age": trở nên sẫm màu, nâu đen theo thời gian.
- The painting was bistered with age, making the details hard to see. (Bức tranh đã sẫm màu vì thời gian, khiến các chi tiết khó nhìn thấy.)
- "a bistered complexion": làn da sạm màu, nâu đen.
- The sailor had a bistered complexion from years under the sun. (Người thủy thủ có làn da sạm nâu vì nhiều năm dưới nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bistre (danh từ): Bồ hóng (một loại bột màu nâu sẫm); màu nâu sẫm từ bồ hóng.
- The artist used bistre to create shadows in the drawing. (Họa sĩ đã dùng màu bồ hóng để tạo bóng trong bức vẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Sooty: Đen vì muội than, có màu như muội than.
- Smoke-darkened: Bị làm sẫm màu bởi khói.
- Sepia: Màu nâu đậm (thường dùng cho ảnh cũ).
Adjective
- được nhuộm màu bồ hóng của cây dẻ; như thể được nhuộm màu bồ hóng của cây dẻ