bistered

Học thuật
Thân thiện
bistered

The old photograph had a bistered tone from age.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu nâu sẫm từ bồ hóng: Mô tả một vật màu nâu sẫm, giống như màu thu được từ bồ hóng (một loại bột màu nâu làm từ muội than hoặc gỗ cháy).
    • Như thể được nhuộm màu bồ hóng: Có vẻ ngoài hoặc màu sắc tương tự như màu nâu đậm, xám đen của bồ hóng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old manuscript had bistered edges from age and smoke. (Những mép của bản thảo cổ màu nâu sẫm thời gian khói.)
    • His bistered hands told the story of years working with fire and charcoal. (Đôi bàn tay nâu sẫm của anh ấy kể câu chuyện về nhiều năm làm việc với lửa than.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bistered with age": trở nên sẫm màu, nâu đen theo thời gian.
    • The painting was bistered with age, making the details hard to see. (Bức tranh đã sẫm màu thời gian, khiến các chi tiết khó nhìn thấy.)
  • "a bistered complexion": làn da sạm màu, nâu đen.
    • The sailor had a bistered complexion from years under the sun. (Người thủy thủ làn da sạm nâu nhiều năm dưới nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bistre (danh từ): Bồ hóng (một loại bột màu nâu sẫm); màu nâu sẫm từ bồ hóng.
    • The artist used bistre to create shadows in the drawing. (Họa sĩ đã dùng màu bồ hóng để tạo bóng trong bức vẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sooty: Đen muội than, màu như muội than.
  • Smoke-darkened: Bị làm sẫm màu bởi khói.
  • Sepia: Màu nâu đậm (thường dùng cho ảnh ).
bistered

The old photograph had a bistered tone from age.

Adjective
  1. được nhuộm màu bồ hóng của cây dẻ; như thể được nhuộm màu bồ hóng của cây dẻ