bistort
/'bistɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây quyền sâm: Một loài cây thân thảo lâu năm thuộc họ Rau răm (Polygonaceae), có tên khoa học là Persicaria bistorta hoặc Bistorta officinalis. Cây này thường mọc ở những vùng đất ẩm ướt và có rễ xoắn, dày, đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The meadow was dotted with the pink flower spikes of bistort. (Đồng cỏ điểm xuyết những bông hoa màu hồng hình cọc của cây quyền sâm.)
- Bistort root has been used in traditional medicine. (Rễ cây quyền sâm đã được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Common bistort": Quyền sâm thường, dùng để phân biệt với các loài khác trong chi.
- Common bistort is often found in damp grasslands. (Cây quyền sâm thường hay được tìm thấy ở các đồng cỏ ẩm ướt.)
Biến thể và từ gần giống
- Snakeweed: Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây này, do hình dạng rễ xoắn của nó.
- Bistort is sometimes called snakeweed. (Cây quyền sâm đôi khi được gọi là snakeweed.)
Từ đồng nghĩa
- Adderwort: Một tên gọi cổ khác trong tiếng Anh cho cây quyền sâm.
- Easter-ledges: Tên gọi địa phương ở một số vùng.
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (thực vật học) cây quyền sâm