bistournage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thiến vặn: Trong thú y học, "bistournage" là một phương pháp thiến (làm mất khả năng sinh sản) cho động vật, đặc biệt là cừu, bằng cách vặn xoắn và làm đứt dây tinh hoàn mà không cần rạch da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bistournage est une technique de castration pratiquée sur les agneaux. (Thiến vặn là một kỹ thuật thiến được thực hiện trên cừu non.)
- Cette méthode traditionnelle, le bistournage, est encore utilisée dans certains élevages. (Phương pháp truyền thống này, thiến vặn, vẫn được sử dụng ở một số trang trại chăn nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pratiquer le bistournage": thực hiện thủ thuật thiến vặn.
- L'éleveur a pratiqué le bistournage sur les jeunes béliers. (Người chăn nuôi đã thực hiện thiến vặn trên những con cừu đực non.)
Biến thể và từ gần giống
- Bistourner (động từ): thiến bằng phương pháp vặn xoắn.
- Il faut bistourner les agneaux mâles non destinés à la reproduction. (Cần phải thiến vặn những con cừu non đực không dùng cho mục đích nhân giống.)
Từ đồng nghĩa
- Castration par torsion (cụm danh từ): sự thiến bằng cách vặn xoắn.
danh từ giống đực
- (thú y học) sự thiến vặn