bistoury
/'bisturi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dao mổ: Một loại dao phẫu thuật nhỏ, sắc, thường có lưỡi cong hoặc thẳng, được sử dụng trong các thủ thuật y tế để rạch hoặc cắt mô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surgeon selected a sharp bistoury to make the initial incision. (Bác sĩ phẫu thuật đã chọn một con dao mổ sắc để thực hiện đường rạch ban đầu.)
- A bistoury is an essential tool in a surgical kit. (Dao mổ là một công cụ thiết yếu trong bộ dụng cụ phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học chuyên nghiệp hoặc văn bản học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc thậm chí trong nhiều bối cảnh y tế hiện đại, các từ như "scalpel" (dao mổ) thường phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Scalpel (n): Dao mổ. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và hiện đại hơn cho "bistoury".
- Lancet (n): Dao rạch (thường nhỏ hơn, dùng để lấy máu hoặc rạch áp-xe).
Từ đồng nghĩa
- Scalpel: Dao mổ.
- Surgical knife: Dao phẫu thuật.
danh từ
- (y học) dao mổ