bistroic

Học thuật
Thân thiện
bistroic

A small bistroic café serves coffee and pastries on a sunny corner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc giống như một quán rượu nhỏ (bistro): Từ này mô tả đặc điểm, phong cách hoặc không khí đặc trưng của một quán ăn, quán rượu nhỏ kiểu Pháp, thường ấm cúng phục vụ các món ăn, đồ uống đơn giản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The restaurant had a very bistroic atmosphere, with small tables and chalkboard menus. (Nhà hàng một bầu không khí rất bistroic, với những chiếc bàn nhỏ thực đơn viết trên bảng phấn.)
    • They decorated the café to feel more bistroic, adding red-checkered tablecloths. (Họ trang trí quán cà phê để cảm giác bistroic hơn, thêm những tấm khăn trải bàn caro đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bistroic charm": một sức hấp dẫn mang phong cách quán rượu nhỏ.

    • The little wine bar downtown has a certain bistroic charm. (Quán rượu nhỏtrung tâm thành phố một sức hấp dẫn bistroic nhất định.)
  • "bistroic simplicity": sự đơn giản theo kiểu bistro.

    • I prefer the bistroic simplicity of this place over fancy restaurants. (Tôi thích sự đơn giản bistroic của nơi này hơn những nhà hàng sang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bistro (danh từ): quán rượu nhỏ, quán ăn nhỏ kiểu Pháp.
    • We had dinner at a cozy bistro. (Chúng tôi đã ăn tối tại một quán bistro ấm cúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bistrolike: giống như một quán bistro.
  • Café-style: theo phong cách quán cà phê (có thể tương tự về sự thân mật, đơn giản).
bistroic

A small bistroic café serves coffee and pastries on a sunny corner.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc giống như một quán rượu nhỏ