bit by bit
Định nghĩa
Trạng từ: "bit by bit" có nghĩa là từng chút một, dần dần, lần lượt từng phần nhỏ. Từ này diễn tả quá trình hoặc hành động xảy ra một cách chậm rãi, không đột ngột, qua từng bước nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy học ngôn ngữ đó từng chút một qua nhiều năm.)
- (Con rắn di chuyển dần về phía con mồi từng chút một.)
- (Chúng tôi đang tiết kiệm tiền từng chút một để mua một ngôi nhà mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bit by bit" có thể dùng để chỉ sự tiến triển chậm nhưng chắc chắn trong công việc, học tập, hoặc bất kỳ quá trình nào.
- The research structure has developed piecemeal, bit by bit. (Cấu trúc nghiên cứu đã phát triển lẻ tẻ, từng mảnh một.)
- Thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh sự kiên nhẫn và bền bỉ.
- Bit by bit, the garden began to bloom. (Từng chút một, khu vườn bắt đầu nở hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Little by little: đồng nghĩa hoàn toàn với "bit by bit", cũng có nghĩa là "từng chút một".
- Gradually: dần dần (trạng từ, mang nghĩa tương tự nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
- Piecemeal: lẻ tẻ, từng mảnh (thường chỉ sự không có kế hoạch tổng thể).
Từ đồng nghĩa
- Little by little: từng chút một.
- Gradually: dần dần.
- Slowly but surely: chậm mà chắc.
- Incrementally: tăng dần, từng bước nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bit by bit", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Work bit by bit: làm việc từng chút một. - He worked bit by bit on the project. (Anh ấy làm việc từng chút một cho dự án.) - Build up bit by bit: xây dựng dần dần. - They built up their business bit by bit. (Họ xây dựng doanh nghiệp của mình từng chút một.)
Thành ngữ liên quan
- Bit by bit, the little bird builds its nest: (Thành ngữ) Từng chút một, chú chim nhỏ xây tổ của nó. Ý chỉ sự kiên trì sẽ mang lại kết quả.
- Rome wasn't built in a day: (Thành ngữ) Rô-ma không được xây trong một ngày — nhấn mạnh rằng những việc lớn cần thời gian, tương tự như "bit by bit".