bit-by-bit

Học thuật
Thân thiện
bit-by-bit

The artist paints the mural bit-by-bit.

Định nghĩa

Tính từ: - Dần dần, từng bước một, từng cái một: Mô tả một quá trình hoặc hành động được thực hiện một cách chậm rãi, theo từng phần nhỏ hoặc từng bước tuần tự, thay vì tất cả cùng một lúc.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We are making bit-by-bit progress on the project. (Chúng tôi đang đạt được tiến triển dần dần trong dự án.)
    • She learned the language through bit-by-bit practice every day. ( ấy học ngôn ngữ đó thông qua việc luyện tập từng bước một mỗi ngày.)
    • The old house was restored in a bit-by-bit manner over several years. (Ngôi nhà được phục hồi theo cách từng bước một trong suốt nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A bit-by-bit approach": Phương pháp tiếp cận từng bước, từng phần.

    • Solving a complex problem requires a bit-by-bit approach. (Giải quyết một vấn đề phức tạp đòi hỏi một phương pháp tiếp cận từng bước một.)
  • "To do something bit-by-bit": Làm việc đó một cách từ từ, từng chút một.

    • You can't learn everything at once; you have to absorb the information bit-by-bit. (Bạn không thể học mọi thứ cùng một lúc; bạn phải tiếp thu thông tin từng chút một.)
Biến thể từ gần giống
  • Gradual (adj): Dần dần, từ từ (nhấn mạnh sự thay đổi chậm rãi theo thời gian).
  • Step-by-step (adj/adv): Từng bước một (thường dùng cho hướng dẫn hoặc quy trình thứ tự rõ ràng).
  • Piecemeal (adj/adv): Từng phần, từng mảnh (có thể mang sắc thái không hệ thống hoặc kế hoạch tổng thể).
Từ đồng nghĩa
  • Incrementally: Một cách tăng dần, từng bước.
  • Little by little: Từng chút một.
  • Gradually: Một cách dần dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ cụm tính từ "bit-by-bit".)

Thành ngữ liên quan
  • "Rome wasn't built in a day": Thành Rome không được xây trong một ngàynói những việc lớn cần thời gian nỗ lực từng bước).
    • Be patient with your progress. Remember, Rome wasn't built in a day. (Hãy kiên nhẫn với sự tiến bộ của bạn. Hãy nhớ rằng, thành Rome không được xây trong một ngày.)
bit-by-bit

The artist paints the mural bit-by-bit.

Adjective
  1. dần dần, từng bước một, từng cái một

Từ tương tự